苹果的 bình quả đích Hán Việt: bình quả đích Tổng quan (hoá học) Malic Cấu tạo: 蘋 (bình) + 果 (quả) + 的 (đích)Hán Việtbình quả đíchTừ loạidanhCấu tạo蘋 + 果 + 的 · bình + quả + đích nghĩa thành phần: bình + quả + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 axit malic Từ liên quan Gần nghĩa苹果的一种 · 苹果核 · 苹果梨 · 苹果汁 · 苹果泥 · 苹果派 · 苹果渣 · 苹果绿