苹果绿

píng guǒ lǜbình quả lục

Hán Việt: bình quả lục · Pinyin: píng guǒ lǜ

Tổng quan

xanh nhạt

新华 · Tân Hoa Đại lục

浅绿色。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.本指古瓷的一種釉色,後因其色有如青蘋果,頗珍貴,所以就直稱此釉色的瓷為「蘋果綠」。 2.形容像青蘋果般的綠色。如:「蘋果綠的衣服看起來特別搶眼。」《施公案》第三五二回:「身穿一件大紅緞繡花密扣緊身短襖,腰束著一根蘋果綠絲絛,下穿玄色湖緞繡花紮腳馬褲。」

Cấu tạo: 蘋 (bình) + 果 (quả) + 綠 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu xanh táo: xanh nhạt
  • Tần suất từ xanh nhạt
  • Biên soạn apple green (of color)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浅绿色。

Eng

  • Cihui 蘋果綠 íngguǒlǜ n. apple green (of color)
  • Tần suất từ n. apple green (of color)

Đức

  • Handedict apfelgrün

Từ liên quan

Gần nghĩa

苹果核 · 苹果梨 · 苹果汁 · 苹果泥 · 苹果派 · 苹果渣 · 苹果的 · 苹果车