茂林修竹
mậu lâm tu trúc
Hán Việt: mậu lâm tu trúc · Pinyin: mào lín xiū zhú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 修:长。茂密高大的树林竹林。
- Tân Hoa Tự Điển 修长。茂密高大的树林竹林。
Eng
- Cihui 茂林修竹 àolínxiūzhú f.e. thick forest of trees and tall bamboos