茂陵劉郎

mào líng liú láng mậu lăng lưu lang

Hán Việt: mậu lăng lưu lang · Pinyin: mào líng liú láng

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (lăng) + (lưu) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指汉武帝刘彻。以其陵墓曰茂陵,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指汉武帝刘彻。以其陵墓曰茂陵,故称。