茂陵劉郎 mào líng liú láng · mậu lăng lưu lang Hán Việt: mậu lăng lưu lang · Pinyin: mào líng liú láng Tổng quan Cấu tạo: 茂 (mậu) + 陵 (lăng) + 劉 (lưu) + 郎 (lang)Pinyinmào líng liú lángHán Việtmậu lăng lưu langCấu tạo茂 + 陵 + 劉 + 郎 · mậu + lăng + lưu + lang nghĩa thành phần: mậu + lăng + lưu + lang