範俊業 fàn jùn yè · phạm tuấn nghiệp Hán Việt: phạm tuấn nghiệp · Pinyin: fàn jùn yè Tổng quan Cấu tạo: 範 (phạm) + 俊 (tuấn) + 業 (nghiệp)Pinyinfàn jùn yèHán Việtphạm tuấn nghiệpCấu tạo範 + 俊 + 業 · phạm + tuấn + nghiệp nghĩa thành phần: phạm + tuấn + nghiệp