范围广泛的 phạm vi quảng phiếm đích Hán Việt: phạm vi quảng phiếm đích Tổng quan Cấu tạo: 範 (phạm) + 圍 (vi) + 廣 (quảng) + 泛 (phiếm) + 的 (đích)Hán Việtphạm vi quảng phiếm đíchCấu tạo範 + 圍 + 廣 + 泛 + 的 · phạm + vi + quảng + phiếm + đích nghĩa thành phần: phạm + vi + quảng + phiếm + đích Từ liên quan Gần nghĩa范围狭小 · 范围代名词 · 范围广阔的 · 范围不广 · 范围广泛 · 范围的谓语化 · 范围限制副语 · 範圍 <cm>