范围狭小 phạm vi hiệp tiểu Hán Việt: phạm vi hiệp tiểu Tổng quan không bao hàm, chậm hiểu, hiểu kém, hiểu ít Cấu tạo: 範 (phạm) + 圍 (vi) + 狹 (hiệp) + 小 (tiểu)Hán Việtphạm vi hiệp tiểuTừ loạitínhCấu tạo範 + 圍 + 狹 + 小 · phạm + vi + hiệp + tiểu nghĩa thành phần: phạm + vi + hiệp + tiểu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phạm vi hẹp Từ liên quan Gần nghĩa狭小通道 · 狭小部分 · 狭小的 · 范围不广 · 范围广泛 · 范围代名词 · 范围广泛的 · 范围广阔的