範圍的謂語化
phạm vi đích vị ngữ hóa
Hán Việt: phạm vi đích vị ngữ hóa
Tổng quan
Cấu tạo: 範 (phạm) + 圍 (vi) + 的 (đích) + 謂 (vị) + 語 (ngữ) + 化 (hóa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 範圍的謂語化 ànwéi de wèiyǔhuà n. predication of scope
Hán Việt: phạm vi đích vị ngữ hóa
Cấu tạo: 範 (phạm) + 圍 (vi) + 的 (đích) + 謂 (vị) + 語 (ngữ) + 化 (hóa)