范围代名词 phạm vi đại danh từ Hán Việt: phạm vi đại danh từ Tổng quan Cấu tạo: 範 (phạm) + 圍 (vi) + 代 (đại) + 名 (danh) + 詞 (từ)Hán Việtphạm vi đại danh từTừ loạidanhCấu tạo範 + 圍 + 代 + 名 + 詞 · phạm + vi + đại + danh + từ nghĩa thành phần: phạm + vi + đại + danh + từ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đại từ phạm viBiên soạn scope pronounEngCihui 範圍代名詞 ànwéi dàimíngcí n. scope pronoun Từ liên quan Gần nghĩa名词性词 · 范围狭小 · 名词代用语 · 名词修饰语 · 名词加名词 · 名词性从句 · 名词性成分 · 名词性的词