茄克衫 jiā kè shān · gia khắc sam Hán Việt: gia khắc sam · Pinyin: jiā kè shān Tổng quan áo jacket Cấu tạo: 茄 (gia) + 克 (khắc) + 衫 (sam)Pinyinjiā kè shānHán Việtgia khắc samCấu tạo茄 + 克 + 衫 · gia + khắc + sam nghĩa thành phần: gia + khắc + sam Nghĩa ViệtCihui áo jacketEngCC-CEDICT jacketCihui jacket