茄子河
gia tử hà
Hán Việt: gia tử hà · Pinyin: qié zi hé
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【茄子河】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "see 茄子河區, 茄子河区[qiézihéqū]"]]]}]
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ see 茄子河區; 茄子河区[Qie2 zi5 he2 Qu1]
- Tần suất từ see 茄子河區, 茄子河区[Qie2 zi5 he2 Qu1]
Eng
- Cihui see 茄子河區; 茄子河区
- Tần suất từ see 茄子河區, 茄子河区[Qie2 zi5 he2 Qu1]