茄子茸 gia tử nhung Hán Việt: gia tử nhung Tổng quan Cấu tạo: 茄 (gia) + 子 (tử) + 茸 (nhung)Hán Việtgia tử nhungCấu tạo茄 + 子 + 茸 · gia + tử + nhung nghĩa thành phần: gia + tử + nhung Nghĩa EngCihui 茄子茸 iéziróng n. purple-colored soft core of young deer antlers