茄皮紫 gia bì tử Hán Việt: gia bì tử Tổng quan Cấu tạo: 茄 (gia) + 皮 (bì) + 紫 (tử)Hán Việtgia bì tửCấu tạo茄 + 皮 + 紫 · gia + bì + tử nghĩa thành phần: gia + bì + tử Nghĩa EngCihui 茄皮紫 iépízǐ n. aubergine; eggplant purple