茄紫色 qiézǐsè · gia tử sắc Hán Việt: gia tử sắc · Pinyin: qiézǐsè Tổng quan Cấu tạo: 茄 (gia) + 紫 (tử) + 色 (sắc)PinyinqiézǐsèHán Việtgia tử sắcCấu tạo茄 + 紫 + 色 · gia + tử + sắc nghĩa thành phần: gia + tử + sắc Nghĩa EngCihui aubergine