茄红素

qié hóng sùgia hồng tố

Hán Việt: gia hồng tố · Pinyin: qié hóng sù

Tổng quan

Lycopene

Cấu tạo: 茄 (gia) + 紅 (hồng) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lycopen

Eng

  • Cihui Lycopene

Đức

  • Handedict Lycopin (roter Farbstoff von Tomaten und Hagebutten) (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

紅素 · 红素