茅廁
mao xí
Hán Việt: mao xí · Pinyin: máo si
Tổng quan
(phương ngữ) nhà xí
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) nhà xí
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱廁所。元.秦𥳑夫《東堂老.楔子》:「你偏不知我的性兒,上茅廁去也騎馬哩。」《醒世姻緣傳》第三四回:「裝了解手,摘了出恭牌,走到茅廁裡邊,把茅廁門裡邊閂了。」也作「毛司」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (方言中读máo•si);厕所。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) latrine
- Cihui (dialect) latrine