茅塞顿启

máo sè dùn qǐ mao tắc đốn khải

Hán Việt: mao tắc đốn khải · Pinyin: máo sè dùn qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (tắc) + (đốn) + (khải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 啟,開。「茅塞頓啟」即「茅塞頓開」。見「茅塞頓開」條。01.明.崔元吉〈田間四時行樂詩跋〉:「甲寅秋,始執經講下,不旬日,茅塞頓啟。」