茅塞顿启 máo sè dùn qǐ · mao tắc đốn khải Hán Việt: mao tắc đốn khải · Pinyin: máo sè dùn qǐ Tổng quan Cấu tạo: 茅 (mao) + 塞 (tắc) + 顿 (đốn) + 启 (khải)Pinyinmáo sè dùn qǐHán Việtmao tắc đốn khảiCấu tạo茅 + 塞 + 顿 + 启 · mao + tắc + đốn + khải nghĩa thành phần: mao + tắc + đốn + khải