茅塞顿启

máo sè dùn qǐ mao tắc đốn khải

Hán Việt: mao tắc đốn khải · Pinyin: máo sè dùn qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (tắc) + (đốn) + (khải)