茅廁坑

mao xí khanh

Hán Việt: mao xí khanh

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (xí) + (khanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廁所。《文明小史》第一一回:「被一班流氓打了個粉碎,還說要把大人的牌位丟在茅廁坑裡。」

Eng

  • Cihui 茅廁坑 áosikēng n. <topo.> latrine (pit)