茅柴酒 mao sài tửu Hán Việt: mao sài tửu Tổng quan Cấu tạo: 茅 (mao) + 柴 (sài) + 酒 (tửu)Hán Việtmao sài tửuCấu tạo茅 + 柴 + 酒 · mao + sài + tửu nghĩa thành phần: mao + sài + tửu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 劣酒。明.馮時化《酒史.卷上.酒品.第二》:「茅柴酒,書言故事惡酒曰茅柴。」《警世通言.卷八.崔待詔生死冤家》:「琉璃盞內茅柴酒,白玉盤中簇荳梅。」