茅膏菜

máo gāo cài mao cao thái

Hán Việt: mao cao thái · Pinyin: máo gāo cài

Tổng quan

cây gọng vó

Cấu tạo: (mao) + (cao) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây gọng vó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。茅膏菜科茅膏菜屬,多年生草本食蟲植物。高九至三十二公分。葉半月形,邊緣有多數腺毛,小蟲觸之則黏著,被分泌的黏液所消化。

Eng

  • Cihui 茅膏菜 áogāocài n. <bot.> a kind of hazelnut