茅臺風酒 máo tái fēng jiǔ · mao thai phong tửu Hán Việt: mao thai phong tửu · Pinyin: máo tái fēng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 茅 (mao) + 臺 (thai) + 風 (phong) + 酒 (tửu)Pinyinmáo tái fēng jiǔHán Việtmao thai phong tửuCấu tạo茅 + 臺 + 風 + 酒 · mao + thai + phong + tửu nghĩa thành phần: mao + thai + phong + tửu