茎生的

hành sanh đích

Hán Việt: hành sanh đích

Tổng quan

thuộc thân cây; mọc ở phần trên thân cây (lá)

Cấu tạo: 莖 (hành) + 生 (sanh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc thân cây

Từ liên quan

Gần nghĩa

生的 · 生的米突