生的米突

shēng de mǐ tū sanh đích mễ đột

Hán Việt: sanh đích mễ đột · Pinyin: shēng de mǐ tū

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (đích) + (mễ) + (đột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 法语centimètre的译音。公制长度单位。又称厘米。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.法语centimètre的译音。公制长度单位。又称厘米。