煢煢無依

qióng qióng wú yī quỳnh quỳnh vô y

Hán Việt: quỳnh quỳnh vô y · Pinyin: qióng qióng wú yī

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (quỳnh) + (vô) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茕茕:孤独的样子。孤身一人,没有依靠。形容无依无靠,非常孤单。