茗荷兒 mính hà nhi Hán Việt: mính hà nhi Tổng quan Cấu tạo: 茗 (mính) + 荷 (hà) + 兒 (nhi)Hán Việtmính hà nhiCấu tạo茗 + 荷 + 兒 · mính + hà + nhi nghĩa thành phần: mính + hà + nhi Nghĩa EngCihui 茗荷兒 ínghér n. <zoo.> limpet; barnacle