繭栗角 jiǎn lì jiǎo · kiển lật giác Hán Việt: kiển lật giác · Pinyin: jiǎn lì jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 繭 (kiển) + 栗 (lật) + 角 (giác)Pinyinjiǎn lì jiǎoHán Việtkiển lật giácCấu tạo繭 + 栗 + 角 · kiển + lật + giác nghĩa thành phần: kiển + lật + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小牛之角。形容东西细小。Tân Hoa Tự Điển 1.小牛之角。形容东西细小。