茨威格 cí wēi gé · tì uy cách Hán Việt: tì uy cách · Pinyin: cí wēi gé Tổng quan Cấu tạo: 茨 (tì) + 威 (uy) + 格 (cách)Pinyincí wēi géHán Việttì uy cáchCấu tạo茨 + 威 + 格 · tì + uy + cách nghĩa thành phần: tì + uy + cách