茨醇基 tì thuần cơ Hán Việt: tì thuần cơ Tổng quan Cấu tạo: 茨 (tì) + 醇 (thuần) + 基 (cơ)Hán Việttì thuần cơCấu tạo茨 + 醇 + 基 · tì + thuần + cơ nghĩa thành phần: tì + thuần + cơ