茫然地

mang nhiên địa

Hán Việt: mang nhiên địa

Tổng quan

lơ đãng trừu tượng; lý thuyết, lơ đãng, tách ra, riêng ra ngây ra, không có thần, thẳng, thẳng thừng, dứt khoát

Cấu tạo: (mang) + (nhiên) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lơ đãng trừu tượng; lý thuyết, lơ đãng, tách ra, riêng ra ngây ra, không có thần, thẳng, thẳng thừng, dứt khoát