茫然地

mang nhiên địa

Hán Việt: mang nhiên địa

Tổng quan

lơ đãng trừu tượng; lý thuyết, lơ đãng, tách ra, riêng ra ngây ra, không có thần, thẳng, thẳng thừng, dứt khoát

Cấu tạo: 茫 (mang) + 然 (nhiên) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lơ đãng

Từ liên quan

Gần nghĩa

茫然的 · 茫然若失 · 茫然失措 · 茫然自失 · 茫然不解 · 茫然 · 茫然所失 · 茫然地凝视