茫茫大海 mang mang đại hải Hán Việt: mang mang đại hải Tổng quan Cấu tạo: 茫 (mang) + 茫 (mang) + 大 (đại) + 海 (hải)Hán Việtmang mang đại hảiTừ loạithànhCấu tạo茫 + 茫 + 大 + 海 · mang + mang + đại + hải nghĩa thành phần: mang + mang + đại + hải Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biển cả mênh môngBiên soạn boundless oceanEngCihui 茫茫大海 ángmángdàhǎi f.e. boundless ocean Từ liên quan Gần nghĩa大海捞针 · 茫茫苦海 · 大海十相 · 大海印 · 大海沟 · 大海燕 · 大海眾 · 大海鲈