茫茫烟水

mang mang yên thủy

Hán Việt: mang mang yên thủy

Tổng quan

Cấu tạo: 茫 (mang) + 茫 (mang) + 煙 (yên) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sông nước mờ mịt
  • Biên soạn great expanse of hazy water

Eng

  • Cihui 茫茫煙水 ángmángyānshuǐ f.e. great expanse of hazy water
  • Tần suất từ f.e. great expanse of hazy water

Từ liên quan

Gần nghĩa

茫茫苦海 · 茫茫荡荡 · 茫茫大海 · 烟水亭 · 烟水国 · 烟水晶 · 烟水梦 · 煙水亭