茫茫煙水

mang mang yên thủy

Hán Việt: mang mang yên thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (mang) + (mang) + (yên) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 茫茫煙水 ángmángyānshuǐ f.e. great expanse of hazy water