茱萸女 zhū yú nǚ · thù du nữ Hán Việt: thù du nữ · Pinyin: zhū yú nǚ Tổng quan Cấu tạo: 茱 (thù) + 萸 (du) + 女 (nữ)Pinyinzhū yú nǚHán Việtthù du nữCấu tạo茱 + 萸 + 女 · thù + du + nữ nghĩa thành phần: thù + du + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐俗重阳节登高宴饮时佐酒的女侍。Tân Hoa Tự Điển 1.唐俗重阳节登高宴饮时佐酒的女侍。