茱萸節 zhū yú jié · thù du tiết Hán Việt: thù du tiết · Pinyin: zhū yú jié Tổng quan Cấu tạo: 茱 (thù) + 萸 (du) + 節 (tiết)Pinyinzhū yú jiéHán Việtthù du tiếtCấu tạo茱 + 萸 + 節 · thù + du + tiết nghĩa thành phần: thù + du + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指重阳节。Tân Hoa Tự Điển 1.指重阳节。