茱萸錦 zhū yú jǐn · thù du cẩm Hán Việt: thù du cẩm · Pinyin: zhū yú jǐn Tổng quan Cấu tạo: 茱 (thù) + 萸 (du) + 錦 (cẩm)Pinyinzhū yú jǐnHán Việtthù du cẩmCấu tạo茱 + 萸 + 錦 · thù + du + cẩm nghĩa thành phần: thù + du + cẩm