茴香菜

hồi hương thái

Hán Việt: hồi hương thái

Tổng quan

cây thì là

Cấu tạo: (hồi) + (hương) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây thì là

Eng

  • Cihui 茴香菜 uíxiāngcài n. fennel stalks and leaves (as a vegetable) M:¹bǎ/²kē