茵陳素 nhân trần tố Hán Việt: nhân trần tố Tổng quan Cấu tạo: 茵 (nhân) + 陳 (trần) + 素 (tố)Hán Việtnhân trần tốCấu tạo茵 + 陳 + 素 · nhân + trần + tố nghĩa thành phần: nhân + trần + tố