茵陳醇 nhân trần thuần Hán Việt: nhân trần thuần Tổng quan Cấu tạo: 茵 (nhân) + 陳 (trần) + 醇 (thuần)Hán Việtnhân trần thuầnCấu tạo茵 + 陳 + 醇 · nhân + trần + thuần nghĩa thành phần: nhân + trần + thuần