茵陳精 nhân trần tinh Hán Việt: nhân trần tinh Tổng quan Cấu tạo: 茵 (nhân) + 陳 (trần) + 精 (tinh)Hán Việtnhân trần tinhCấu tạo茵 + 陳 + 精 · nhân + trần + tinh nghĩa thành phần: nhân + trần + tinh