茶叶罐

trà diệp quán

Hán Việt: trà diệp quán

Tổng quan

hộp trà ((cũng) tea caddy), (như) caddie

Cấu tạo: 茶 (trà) + 葉 (diệp) + 罐 (quán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hộp trà
  • Tần suất từ hộp trà ((cũng) tea caddy), (như) caddie
  • Biên soạn 茶葉罐 háyèguàn n. tea caddy; tea canister

Eng

  • Cihui 茶葉罐 háyèguàn n. tea caddy; tea canister
  • Tần suất từ 茶葉罐 háyèguàn n. tea caddy; tea canister

Từ liên quan

Gần nghĩa

茶叶花 · 茶叶蛋 · 茶葉罐 · 茶葉花 · 茶叶 · 茶叶末儿 · 茶叶商 · 茶叶末