茶味兒 trà vị nhi Hán Việt: trà vị nhi Tổng quan Cấu tạo: 茶 (trà) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Hán Việttrà vị nhiCấu tạo茶 + 味 + 兒 · trà + vị + nhi nghĩa thành phần: trà + vị + nhi Nghĩa EngCihui 茶味兒 háwèir ►See cháwèi