茶座兒 trà tọa nhi Hán Việt: trà tọa nhi Tổng quan Cấu tạo: 茶 (trà) + 座 (tọa) + 兒 (nhi)Hán Việttrà tọa nhiCấu tạo茶 + 座 + 兒 · trà + tọa + nhi nghĩa thành phần: trà + tọa + nhi Nghĩa EngCihui 茶座兒 házuòr ►See cházuò