茶攤兒

trà than nhi

Hán Việt: trà than nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (trà) + (than) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 街道旁臨時賣茶的攤位。

Eng

  • Cihui 茶攤兒 hátānr ►See chátān