茶改進 chá gǎi jìn · trà cải tiến Hán Việt: trà cải tiến · Pinyin: chá gǎi jìn Tổng quan Cấu tạo: 茶 (trà) + 改 (cải) + 進 (tiến)Pinyinchá gǎi jìnHán Việttrà cải tiếnCấu tạo茶 + 改 + 進 · trà + cải + tiến nghĩa thành phần: trà + cải + tiến