茶文化 trà văn hóa Hán Việt: trà văn hóa Tổng quan Cấu tạo: 茶 (trà) + 文 (văn) + 化 (hóa)Hán Việttrà văn hóaCấu tạo茶 + 文 + 化 · trà + văn + hóa nghĩa thành phần: trà + văn + hóa Nghĩa EngCihui 茶文化 háwénhuà n. tea culture