茶杯託

trà bôi thác

Hán Việt: trà bôi thác

Tổng quan

đĩa (để cốc tách...); đĩa hứng nước (dưới chậu hoa)

Cấu tạo: (trà) + (bôi) + (thác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đĩa (để cốc tách...); đĩa hứng nước (dưới chậu hoa)