茶樓酒肆 trà lâu tửu tứ Hán Việt: trà lâu tửu tứ Tổng quan Cấu tạo: 茶 (trà) + 樓 (lâu) + 酒 (tửu) + 肆 (tứ)Hán Việttrà lâu tửu tứCấu tạo茶 + 樓 + 酒 + 肆 · trà + lâu + tửu + tứ nghĩa thành phần: trà + lâu + tửu + tứ Nghĩa EngCihui 茶樓酒肆 hálóujiǔsì f.e. tearooms and taverns