茶船兒 trà thuyền nhi Hán Việt: trà thuyền nhi Tổng quan Cấu tạo: 茶 (trà) + 船 (thuyền) + 兒 (nhi)Hán Việttrà thuyền nhiCấu tạo茶 + 船 + 兒 · trà + thuyền + nhi nghĩa thành phần: trà + thuyền + nhi Nghĩa EngCihui 茶船兒 háchuánr ►See cháchuán