茶花賦 chá huā fù · trà hoa phú Hán Việt: trà hoa phú · Pinyin: chá huā fù Tổng quan Cấu tạo: 茶 (trà) + 花 (hoa) + 賦 (phú)Pinyinchá huā fùHán Việttrà hoa phúCấu tạo茶 + 花 + 賦 · trà + hoa + phú nghĩa thành phần: trà + hoa + phú